Product
Lọc gió máy nén khí Ingersoll Rand 47701891001 cho 125S–200S / M350-3S
Lọc gió đầu vào cho máy nén khí trục vít Ingersoll Rand dải công suất 90–160 kW, mã 47701891001 (mã cũ 39903281). Độ chính xác lọc 5–10 μm, hiệu suất ≥98%, đường kính ngoài ~380 mm, chiều cao ~178 mm. Phù hợp M350-3S, 125S/150S/175S/200S, ML/MM/MH 90–160, MM90–110, M90/M110.
- Export packaging & documentation support
- OEM / ODM customization available
- Sample and bulk order workflow
1. Tổng quan sản phẩm
47701891001 là lọc gió đầu vào (Air Filter Element) dùng cho máy nén khí trục vít Ingersoll Rand, mã cũ tương ứng là 39903281. Hai mã cùng chỉ một chi tiết lọc; bản vẽ và danh mục phụ tùng cũ thường ghi theo 39903281.
Lọc được lắp trong cụm lọc gió bên ngoài của tổ máy, phía trước cửa hút của đầu nén (Airend), là lớp lọc đầu tiên trên đường khí nạp. Khi tổ máy hút khí, bụi, cát, xơ và phấn hoa cũng theo vào; vật liệu lọc giữ các tạp chất này lại trước khi khí tới cánh trục vít. Nếu lọc mất tác dụng, khí chưa lọc đi thẳng vào đầu nén, làm mòn nhanh trục vít, vòng bi và dầu bôi trơn.
Chi tiết này dùng cho máy nén khí trục vít Ingersoll Rand dải 90–160 kW, thuộc nền tảng VPeX, điển hình là M350-3S, 125S/150S/175S/200S, ML/MM/MH 90–160, MM90–110, M90/M110. Các dòng cùng dải công suất nhưng khác nền tảng như NG R-Series 90–160 kW hay M250 có mã lọc khác, không dùng thay thế được.
Thông số cốt lõi
- Mã hiện hành: 47701891001
- Mã cũ: 39903281
- Tên: Lọc gió / Air Filter Element
- Thương hiệu: Ingersoll Rand
- Dải công suất áp dụng: 90–160 kW
- Độ chính xác lọc: 5–10 μm
- Hiệu suất lọc: ≥98% với hạt ≥5 μm
- Kích thước: đường kính ngoài ~380 mm, chiều cao tổng ~178 mm
- Chu kỳ thay khuyến nghị: 2000 giờ hoặc 3 tháng
2. Thông số kỹ thuật
2.1 Hiệu suất lọc
- Độ chính xác lọc: 5–10 μm
- Hiệu suất lọc: ≥98% với hạt ≥5 μm
- Phân cấp lọc: theo ISO 5011, đánh giá bằng hiệu suất, trở lực và dung lượng chứa bụi; không áp dụng hệ phân cấp thông gió (G4/F7...)
- Dung lượng chứa bụi: phụ thuộc nồng độ bụi thực tế, không có giá trị danh định chung; căn cứ theo đồng hồ chênh áp khí nạp
Độ chính xác và hiệu suất lọc cần xem theo cặp. Lọc có độ chính xác cao nhưng dung lượng chứa bụi nhỏ sẽ tăng trở lực nhanh, phải thay nhiều lần, tổng chi phí vòng đời cao hơn.
2.2 Lưu lượng và trở lực
- Lưu lượng khí nạp: không thấp hơn lưu lượng định mức của tổ máy; dải 90–160 kW thường khoảng 15–27 m³/phút, cần hiệu chỉnh theo nhiệt độ khí nạp và độ cao
- Trở lực ban đầu: lọc mới khoảng 0,3–0,5 kPa
- Dải chênh áp vận hành: khoảng 0,5–1,5 kPa
- Ngưỡng báo/thay: khoảng 1,5–2,5 kPa; căn cứ theo đồng hồ chân không/chênh áp khí nạp
- Quan hệ trở lực – năng lượng: trở lực khí nạp tăng 1 kPa, tỷ số nén tăng khoảng 1%, điện năng tiêu thụ tăng khoảng 1,0%
Bảng tham chiếu trở lực – năng lượng (tính theo tỷ số nén lý thuyết, áp suất xả 0,85 MPa):
- 0 kPa (lọc mới): tỷ số nén 9,39 – mức cơ sở
- 0,5 kPa: 9,44 – +0,5%
- 1,0 kPa: 9,49 – +1,0%
- 1,5 kPa: 9,53 – +1,5%
- 2,0 kPa: 9,58 – +2,0%
- 2,5 kPa: 9,63 – +2,5%
Một lọc từ khi lắp mới đến ngưỡng thay có thể tăng trở lực trên 2 kPa, kéo theo điện năng tiêu thụ tăng khoảng 2%. Với các tổ máy chạy liên tục như 125S–200S, M350-3S, phần chênh lệch điện năng này thường lớn hơn giá trị lọc, nên kéo dài theo lịch không kinh tế.
2.3 Kích thước và lắp đặt
- Kích thước: đường kính ngoài ~380 mm, chiều cao tổng ~178 mm (nên đo lại lọc cũ trước khi đặt hàng)
- Diện tích lọc hiệu dụng: phụ thuộc số nếp và độ sâu nếp, theo kích thước thực tế của lọc cũ
- Kiểu lắp: dạng trụ lồng vào, cố định bằng nắp đầu sau khi lắp vào cụm lọc gió
- Kiểu làm kín: mặt đầu hoặc hướng kính, gioăng liền nắp hoặc rời
Các mục cần đo khi mua thay thế: đường kính ngoài, đường kính trong, chiều cao tổng, vị trí và kiểu mặt làm kín, kiểu giao diện lắp (kẹp, lỗ bulong hay kết cấu nhanh). Ba yếu tố đường kính ngoài, chiều cao tổng và kiểu làm kín quyết định khả năng lắp và hiện tượng lọt khí.
2.4 Vật liệu cấu tạo
- Vật liệu lọc: giấy lọc sợi xenlulo (bột gỗ), kết cấu gấp nếp
- Định lượng giấy lọc: khoảng 130 g/m²
- Khung trong/ngoài: thép mạ kẽm đột lỗ
- Nắp đầu: nắp kim loại hoặc polyurethane
- Gioăng làm kín: polyurethane hoặc cao su nitrile
- Lớp keo: keo polyurethane cố định và viền giấy lọc với nắp, khung
2.5 Khả năng chịu điều kiện làm việc
- Nhiệt độ làm việc: -10 °C đến +80 °C
- Độ ẩm tương đối: ≤90% RH (không ngưng tụ)
- Chịu chênh áp: không biến dạng ở chênh áp qua giấy lọc từ 5 kPa trở lên theo thiết kế thông thường
- Chức năng: lọc đoạn khí nạp cho tổ máy công suất lớn; khi nhiều bụi có thể thêm lớp lọc sơ bộ để kéo dài tuổi thọ lọc chính
Nếu tổ máy chạy lâu dài trong môi trường ẩm cao, nhiều bụi hoặc có sương dầu (dệt may, đúc, thực phẩm, xi măng), giấy lọc giảm độ bền khi ẩm, sương dầu tạo bùn trên bề mặt, cần rút ngắn chu kỳ kiểm tra.
2.6 Tuổi thọ và bảo dưỡng
- Tuổi thọ: 2000 giờ hoặc 3 tháng, tùy điều kiện nào đến trước
- Môi trường nhiều bụi: giảm số giờ (khoảng 1500 giờ), giới hạn thời gian cũng rút ngắn
- Hạn bảo quản: nên dùng trong 24 tháng; bảo quản khô, thoáng, tránh ánh sáng, tránh ẩm và biến dạng do chèn ép
- Căn cứ thay: đồng hồ chênh áp khí nạp vượt ngưỡng, hoặc giấy lọc rách, bong keo, mặt làm kín bị bẹp
2.7 Tiêu chuẩn áp dụng
- ISO 5011: phương pháp thử hiệu suất và dung lượng chứa bụi của lọc khí nạp, cơ sở đánh giá loại lọc này
- GB/T 14295: tiêu chuẩn quốc gia về lọc không khí, thường được tham chiếu khi mua và nghiệm thu trong nước
- ISO 8573-1: cấp chất lượng khí nén, mô tả cấp khí cấp của tổ máy
- Lưu ý: các tiêu chuẩn ISO 2941/2942/2943/3723/3724 và ISO 16889 thuộc lọc dầu thủy lực, không áp dụng cho lọc gió; không nên dùng làm căn cứ tính năng lọc gió
3. Quy trình lắp đặt và bảo dưỡng
- Xác nhận trạng thái tổ máy và phụ tùng: đối chiếu mã trên tem tổ máy và mã lọc cũ, chuẩn bị lọc mới, khăn sạch và dụng cụ cần thiết.
- Dừng máy, xả áp, cắt điện: dừng theo quy trình, chờ xả áp hoàn toàn, cắt nguồn chính và treo thẻ khóa. Bước này bắt buộc.
- Kiểm tra lọc cũ trước khi tháo: đọc mã khắc trên nắp đầu lọc cũ và vị trí lắp, đối chiếu với lọc mua; cùng dải công suất có nhiều cấu hình khí nạp khác nhau.
- Lấy lọc cũ và đánh giá: rút lọc theo phương thẳng đứng, quan sát phân bố bụi và tình trạng giấy lọc; nếu rách, thủng, bong keo, mặt làm kín bẹp thì thay ngay dù chưa đến chu kỳ; nếu bề mặt có bùn dầu đen cần kiểm tra môi trường phía trước.
- Vệ sinh bên trong cụm lọc: lau sạch thành trong và đáy bằng khăn không xơ; không thổi khí nén trực tiếp vào trong cụm vì sẽ đẩy bụi vào đường nạp.
- Lắp lọc mới: lắp đúng hướng và vị trí như lọc cũ, chú ý hướng mặt làm kín và cách ép chặt; lọc không được lung lay, mặt làm kín chịu lực đều theo chu vi.
- Hoàn nguyên và kiểm tra làm kín: lắp lại nắp hoặc kẹp, siết đều theo yêu cầu tổ máy; kiểm tra ống dẫn áp của đồng hồ chân không – ống tắc sẽ cho kết quả "sạch giả".
- Chạy thử và ghi nhận: đặt lại đồng hồ bảo dưỡng, khởi động không tải, theo dõi đồng hồ chân không và tiếng máy; ghi lại số giờ chạy tại thời điểm thay làm mốc chu kỳ sau.
4. Câu hỏi thường gặp
Q1: 47701891001 và 39903281 có phải cùng một chi tiết?
Đúng. 39903281 là mã cũ của mã hiện hành 47701891001. Bản vẽ và danh mục phụ tùng cũ ghi theo 39903281; nếu lọc cũ khắc 39903281 có thể đặt theo mã hiện hành này.
Q2: 47701890001 và 47701891001 có thay thế nhau được không?
Không. Hai mã cùng đợt đổi mã, tên giống nhau nhưng ứng với cấu hình khí nạp khác dải. Cần đối chiếu theo mã khắc trên lọc cũ; nếu mã không rõ, cung cấp ảnh nắp đầu và tem tổ máy để tra ngược theo mã.
Q3: Mỗi tổ máy dùng mấy chiếc lọc?
Theo cấu hình cụm khí nạp: dòng 125S–200S mỗi máy 2 chiếc, MM90–110 mỗi máy 1 chiếc. Các lô sản xuất khác nhau có thể khác, nên đối chiếu bản vẽ chi tiết hoặc đếm thực tế.
Q4: Chu kỳ thay là bao lâu?
Tiêu chuẩn 2000 giờ hoặc 3 tháng, tùy điều kiện nào đến trước. Môi trường nhiều bụi (xi măng, khai thác đá, mỏ, gia công kim loại) nên rút xuống khoảng 1500 giờ. Căn cứ cuối cùng là đồng hồ chênh áp khí nạp.
Q5: Vì sao kích thước chỉ ghi giá trị gần đúng?
Kích thước có sai lệch nhỏ theo lô sản xuất và cấu hình vật liệu lọc; cùng dải công suất có nhiều cụm khí nạp. Trang này ghi đường kính ngoài ~380 mm, chiều cao tổng ~178 mm để so sánh sơ bộ; trước khi mua nên đo lọc cũ hoặc cung cấp ảnh và tem tổ máy.
Q6: Trở lực khí nạp tăng gây hậu quả gì?
Một là tăng điện năng: trở lực tăng 1 kPa, tỷ số nén tăng khoảng 1%, điện năng tăng khoảng 1%. Hai là giảm lưu lượng khí nạp, lưu lượng xả giảm theo. Tiếp tục dùng sau ngưỡng thay thì tiết kiệm lọc không bù được tiền điện; công suất máy càng lớn chênh lệch càng rõ.
Q7: Có thể dùng lọc thay thế không?
Được, nhưng phải đối chiếu ba điểm: độ chính xác lọc, kiểu làm kín nắp đầu, kích thước. Nếu kiểu làm kín không khớp sẽ lọt khí, khí chưa lọc vào đầu nén, làm mòn trục vít và vòng bi. Khi mua lọc thay thế nên cung cấp ảnh lọc cũ và mã hiện hành.
Q8: Sau khi lắp có tiếng rít bất thường thì xử lý thế nào?
Tiếng rít thường báo lọt khí qua làm kín: lọc chưa vào hết, mặt làm kín biến dạng hoặc thiếu gioăng. Cần dừng máy kiểm tra ngay; đồng thời kiểm tra ống dẫn áp của đồng hồ chân không để tránh chẩn đoán sai.
Q9: Tổ máy có khí nạp hai cấp thì thay thế nào?
Nếu cụm khí nạp hai cấp (lọc chính + lọc an toàn), hai cấp có mã và vị trí khác nhau, không thay thế nhau. Thay theo thứ tự "ngoài trước, trong sau" và đối chiếu từng cấp với mã đã mua. Lọc an toàn có tác dụng dự phòng khi lọc chính hỏng, không nên để lâu không thay chỉ vì trông sạch.
Q10: Bảo quản phụ tùng thế nào?
Bảo quản khô, thoáng, tránh ánh sáng, tránh ẩm, mưa và chèn ép. Giấy lọc ẩm giảm độ bền, biến dạng do ép sẽ hỏng khớp làm kín. Nên dùng trong 24 tháng.
Q11: Làm sao biết lọc mua về lắp đúng?
Sau khi lắp, xem hai điểm: đồng hồ chênh áp khí nạp hạ về và ổn định ở vùng thấp; tổ máy không rít bất thường, lưu lượng xả không giảm. Nếu chỉ số cao hoặc có tiếng rít, cần dừng máy kiểm tra làm kín và lắp đặt.
5. Dòng máy tương thích
Chi tiết này dùng cho máy nén khí trục vít Ingersoll Rand dải 90–160 kW, thuộc nền tảng VPeX.
- Loại máy: máy nén khí trục vít (bôi trơn bằng dầu)
- Nền tảng: VPeX (dải 90–160 kW)
- Dải công suất: 90–160 kW
- Model điển hình: M350-3S, 125S/150S/175S/200S, ML/MM/MH 90–160, MM90–110, M90/M110
- Số lượng mỗi máy: dòng 125S–200S mỗi máy 2 chiếc; MM90–110 mỗi máy 1 chiếc
- Cách xác nhận dải công suất: đối chiếu model và công suất trên tem tổ máy, lấy mã lọc cũ làm căn cứ
- Ứng dụng điển hình: sản xuất, dệt may, hóa chất, vật liệu xây dựng, vận chuyển khí nén liên tục
Bảng đối chiếu khác nền tảng cùng dải công suất (để tránh mua nhầm; các mã dưới đây không dùng chung với chi tiết này):
- ML/MM/MH/MU 90–160 (90–160 kW): mã lọc 39903291 – cùng dải nhưng khác nền tảng khí nạp
- M250/ML250 (~40 m³/phút): 39903265 / 42852129 – nền tảng máy lớn hơn, không dùng chung
- ML/MM/MH/MU 55–75 (55–75 kW): 39708466 – dải công suất thấp hơn, mã khác
- NG R-Series 90–160 kW: đặt theo model – nền tảng R thế hệ mới, mã lọc theo nền tảng đó
Vì sao phải đối chiếu theo mã chứ không chọn theo model máy: cùng dải công suất có nhiều cấu hình lọc khí nạp (khác nền tảng, khác lô, có hay không có lớp lọc sơ bộ) làm thay đổi giao diện cụm khí nạp và kích thước lọc. Một tổ máy có thể dùng đồng thời hai lọc khác mã. Do đó ưu tiên 1 là mã trên lọc cũ, ưu tiên 2 là tem tổ máy, ưu tiên 3 là vị trí lắp.
Ba bước đối chiếu: (1) đọc mã khắc trên nắp đầu hoặc khung lọc cũ, so với mã đặt mua; (2) đọc model và công suất trên tem tổ máy, xác nhận thuộc dải 90–160 kW; (3) xác nhận vị trí lắp (một cấp/hai cấp, lọc chính/lọc an toàn) và số lượng mỗi máy. Nếu chưa xác định được, cung cấp ảnh tem tổ máy, ảnh lọc cũ (có mã khắc) và mô tả vị trí lắp để tra ngược theo mã.
6. Phụ tùng liên quan
Trong hệ thống khí nạp và bôi trơn, các chi tiết bảo dưỡng cùng chu kỳ gồm:
- Lọc gió cùng đợt (47701890001): tên giống, mã khác, dùng cho cấu hình khác trong cùng dòng; phải đối chiếu riêng, không thay thế nhau
- Cụm vỏ lọc gió: kiểm tra kẹp, mặt làm kín và đầu ra xem có biến dạng, ăn mòn
- Lọc an toàn (khi khí nạp hai cấp): dự phòng khi lọc chính hỏng; kiểm tra cùng lọc chính, không để lâu không thay chỉ vì trông sạch
- Đồng hồ chênh áp/chân không khí nạp: hiển thị trở lực, là căn cứ cuối cùng để thay; kiểm tra ống dẫn áp định kỳ vì tắc sẽ cho kết quả "sạch giả"
- Gioăng làm kín: đảm bảo không lọt khí giữa lọc và cụm; kiểm tra cùng lọc, thay khi bẹp, cứng hoặc thiếu
- Lọc dầu: giữ mạt mòn và bùn dầu, bảo vệ trục vít và vòng bi; kiểm tra cùng chu kỳ lọc gió, thay theo sổ tay tổ máy
- Lõi tách dầu – khí: tách sương dầu và hồi dầu, kiểm soát hàm lượng dầu trong khí xả; kiểm tra ống hồi dầu khi thay
- Dầu bôi trơn (Ultra Coolant, mã 38459582): chất làm mát chuẩn cho máy trục vít Ingersoll Rand; kiểm tra theo yêu cầu tổ máy, tránh pha trộn loại khác
Khuyến nghị thay đồng bộ: lọc gió, lọc dầu và lõi tách dầu – khí cùng chu kỳ 2000 giờ, nên thay cùng lúc để tránh lệch chu kỳ bảo dưỡng. Nơi nhiều bụi nên lắp thêm lớp lọc sơ bộ vì chi phí thấp hơn lọc chính và thay nhanh hơn.
Khi cần mã cụ thể: các mục không ghi mã ở trên lấy theo sổ tay phụ tùng của tổ máy. Dải 90–160 kW có cấu hình khác nhau theo model, mã phụ tùng phải tương ứng với model máy, không dùng chéo dải công suất.